lỗi hẹn

Học thuật
Thân thiện
lỗi hẹn

Anh ấy lỗi hẹn và không đến dự bữa tiệc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không giữ đúng lời hứa, không thực hiện được điều đã hẹn ước: "Lỗi hẹn" chỉ hành động không làm tròn, không thực hiện được một lời hứa, một cuộc hẹn hoặc một cam kết đã thỏa thuận trước đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã lỗi hẹn với tôi về buổi gặp mặt quan trọng. (Anh ấy đã không đến đúng cuộc hẹn quan trọng với tôi.)
    • Công ty lỗi hẹn về thời gian giao hàng đã khiến khách hàng thất vọng. (Công ty không giữ đúng thời hạn giao hàng đã hứa khiến khách hàng thất vọng.)
    • Xin lỗi đã lỗi hẹn, tôi việc đột xuất phải giải quyết. (Tôi xin lỗi không giữ đúng lời hứa, tôi việc gấp phải làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm ai đó thất vọng lỗi hẹn": Nhấn mạnh hậu quả cảm xúc tiêu cực (sự thất vọng) do việc không giữ lời hứa gây ra.

    • Việc liên tục lỗi hẹn đã làm đối tác mất niềm tin. (Việc nhiều lần không giữ đúng cam kết đã khiến đối tác không còn tin tưởng.)
  • Dùng trong văn phòng trang trọng hoặc văn chương: Diễn tả sự không trọn vẹn trong một lời thề ước, cam kết quan trọng.

    • Lịch sử ghi lại những vị vua lỗi hẹn với lời thề bảo vệ đất nước. (Lịch sử ghi lại những vị vua đã không giữ trọn lời thề bảo vệ quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Thất hẹn (động từ): Có nghĩa tương tự "lỗi hẹn", chỉ việc không giữ đúng cuộc hẹn.

    • Anh ta lại thất hẹn lần nữa. (Anh ta lại không giữ đúng hẹn lần nữa.)
  • Bội ước (động từ): Phản bội lại lời thề ước, lời hứa (thường mang tính chất trang trọng, nặng nề hơn).

    • Kẻ bội ước sẽ không được hạnh phúc. (Người phản bội lời thề sẽ không được hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Không giữ lời: Không thực hiện điều đã nói, đã hứa.
  • Thất tín: Mất đi chữ tín, không giữ đúng lời hứa (nhấn mạnh vào sự đánh mất niềm tin).
Từ trái nghĩa
  • Giữ lời: Làm đúng như lời đã hứa.
  • Trọn vẹn lời hứa: Thực hiện đầy đủ hoàn toàn lời hứa.
Thành ngữ liên quan
  • "Nói lời phải giữ lấy lời, đừng như con bướm đậu rồi lại bay": Câu ca dao khuyên răn phải giữ chữ tín, đã hứa thì phải thực hiện, không được dễ dàng thay đổi.
  • "Một lần bất tín, vạn lần bất tin": Nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của việc một lần không giữ lời hứa (lỗi hẹn) sẽ dẫn đến việc mất hoàn toàn niềm tin về sau.
lỗi hẹn

Anh ấy lỗi hẹn và không đến dự bữa tiệc.

  1. Sai lời hứa.